|
LỊCH KHỞI HÀNH
|
||||||||
|
TOUR NƯỚC NGOÀI THÁNG 05 , 06 ,07 / 2014
|
||||||||
|
STT
|
Tuyến Hành Trình
|
TG
|
Khời Hành
|
Giá từ
|
Hàng Không
|
Khởi hành
|
||
|
1.1
|
THÁI LAN :
Bangkok - Pattaya
|
5
|
30/05 ; 06, 13, 25/06 ; 11, 17, 22, 26, 30/07
|
6,200,000
|
QR
|
HÀ NỘI
|
||
|
1.2
|
THÁI LAN :
Bangkok - Pattaya
|
5
|
30/05 , 18,28/06
|
6,999,000
|
VN
|
HÀ NỘI
|
||
|
2
|
MALAYSIA - SINGAPORE : Kuala
lumpur - Genting - Malacca - Singapore
|
7
|
22, 28/05 ; 07, 13, 19, 25/06 ; 15, 18, 22, 26/07
|
14,819,000
|
VN
|
HÀ NỘI
|
||
|
3
|
SINGAPORE : Sentosa
- Jurong
|
4
|
29/05 ; 19, 28/06 ; 17, 24/07
|
12,999,000
|
SQ/MI , VN
|
HÀ NỘI
|
||
|
4
|
MALAYSIA : Kuala lumpur - Genting - Malacca
|
4
|
29/05 ; 13 , 26/06 ; 17, 24/07
|
9,890,000
|
VN/MH
|
HÀ NỘI
|
||
|
5.1
|
HỒNG KÔNG:
Hồng Kông - Disneyland
|
4
|
29/05 ; 13, 28/06 ; 17, 26/07
|
14,819,000
|
KA,VN
|
HÀ NỘI
|
||
|
5.2
|
HK - TQ :
Hồng Kông - Thẩm quyến
|
5
|
07/05;04/06;18/06 ;02,16/07
|
15,500,000
|
KA
|
HÀ NỘI
|
||
|
5.3
|
HK - TQ - MC :
Hongkong - Chu hải - Ma cau
|
5
|
14/05;28/05;11/06;25/06 ; 09,23/07
|
18,900,000
|
KA
|
HÀ NỘI
|
||
|
6.1
|
HÀN QUỐC:
Seoul-Đảo Jeju - everland - Nami (KOC)
|
6
|
15, 22, 29/05 ; 03, 05, 12, 17, 19, 24/06
|
21,599,000
|
VN
|
HÀ NỘI
|
||
|
6.2
|
HÀN QUỐC:
Seoul- shopingtour ( KOC)
|
4
|
15, 22, 29/05 ; 12, 26/06
|
15,499,000
|
VN
|
HÀ NỘI
|
||
|
6.3
|
HÀN QUỐC:
Seoul-Đảo Jeju - everland - Nami - Bussan
|
7
|
28/05 ; 25/06 ;
|
25,499,000
|
VN
|
HÀ NỘI
|
||
|
6.4
|
HÀN QUỐC:
Seoul-Đảo Jeju - everland - Nami
|
6
|
30/05 ; 21,28/06 ; 17,30/07
|
23,299,000
|
VN
|
HÀ NỘI
|
||
|
7
|
NHẬT BẢN :
Tokyo - Kawaguchi - Núi Phú Sĩ - Nara - Kyoto - Osaka ( JOTC)
|
6
|
09,23,30/5,6,20/6
|
34,900,000
|
VN
|
HÀ NỘI
|
||
|
8.1
|
TRUNG QUỐC :
Bắc Kinh - Thượng Hải - Hàng Châu - Tô Châu ( tàu thường 14 tiếng)
|
7
|
29/05 ; 16, 28/06 ; 17, 26/07
|
14,819,000
|
VN
|
HÀ NỘI
|
||
|
TRUNG QUỐC :
Bắc Kinh - Thượng Hải - Hàng Châu - Tô Châu ( tàu cao tốc 6 tiếng )
|
7
|
29/05 ; 16, 28/06 ; 17, 26/07
|
15,669,000
|
VN
|
HÀ NỘI
|
|||
|
8.2
|
TRUNG QUỐC :
Quảng Châu - Thẩm Quyến
|
4
|
29/05 ; 13, 25/06 ; 17, 24/07
|
10,399,000
|
VN
|
HÀ NỘI
|
||
|
8.3
|
TRUNG QUỐC :
Quảng Châu - Thẩm Quyến - Nam ninh
|
5
|
thứ sáu hàng tuần
|
6,399,000
|
Ô tô , tàu hỏa
|
HÀ NỘI
|
||
|
8.4
|
TRUNG QUỐC - TÂY TẠNG : Lhasa - Shigatse - Namtso
|
8
|
28/05 ; 28/06 ; 26/07
|
26,900,000
|
VN
|
HÀ NỘI
|
||
|
8.5
|
TRUNG QUỐC : Thành
Đô - Cửu trại câu - Nga My Sơn
|
6
|
28/05 ; 28/06 ; 26/07
|
18,699,000
|
VN
|
HÀ NỘI
|
||
|
9.1
|
LÀO - ĐÔNG BẮC THÁI : Nakhon phanom - Udon thani - Vientiane -
Savannakhet
|
5
|
thứ tư hàng tuần
|
9,990,000
|
Máy bay, ô tô
|
HÀ NỘI
|
||
|
9.2
|
LÀO ĐƯỜNG BỘ : Vientiane - Luangprabang - Xiengkhuang
|
7
|
29/05 ; 25/06 ; 26/07
|
9,500,000
|
ô tô
|
HÀ NỘI
|
||
|
10.1
|
CAMPUCHIA :
Siêm Riệp - Phnompenh
|
4
|
thứ năm hàng tuần
|
3,450,000
|
XE
|
TP . HCM
|
||
|
10.2
|
CAMPUCHIA: Phnompenh-Bokor-Shihanouk
Ville
|
4
|
thứ năm hàng tuần
|
3,750,000
|
XE
|
TP . HCM
|
||
|
10.3
|
CAMPUCHIA:
Ha noi - Siêm riêp - phnompenh đường bay
|
4
|
29/05
|
7,990,000
|
K6
|
HÀ NỘI
|
||
|
15,22/05 ; 05,12,19,26/06 ; 03,10,17,24,31/7;
07,14,21,28/08
|
8,490,000
|
|||||||
|
11
|
MYANMAR : Yangon
- Bago - Golden rock
|
4
|
29/05 ; 28/06 ; 26/07
|
14,399,000
|
VN
|
HÀ NỘI
|
||
|
12
|
INDONESIA : đảo
ngọc Bali
|
5
|
29/05 ; 28/06 ; 26/07
|
27,499,000
|
SQ , MH , KA
|
HÀ NỘI
|
||
|
13
|
PHILIPPINES : Manila
- Pagsanzan - Tagaytay
|
4
|
29/05 ; 28/06 ; 26/07
|
17,999,000
|
VN ,CEBU
|
HÀ NỘI
|
||
|
14
|
ÂN ĐỘ - NEPAL :
Kolkata - Bodhgaya - Kushinagar - Lumbimi - Agra - Delhi
|
10
|
29/05 ; 28/06 ; 26/07
|
39,900,000
|
VN
|
HÀ NỘI
|
||
|
15
|
DUBAI : Dubai
- abudhabi - dubai
|
6
|
29/05 ; 28/06 ; 26/07
|
38,900,000
|
VN
|
HÀ NỘI
|
||
|
16
|
ĐÀI LOAN : Đài
bắc - đài trung - cao hùng
|
6
|
29/05 ; 28/06 ; 26/07
|
19,500,000
|
VN
|
HÀ NỘI
|
||
|
STT
|
Chùm tour đường dài
|
TG
|
Khời Hành
|
Giá từ
|
Hàng Không
|
Khởi hành
|
||
|
1
|
PHÁP - BỈ - HÀ LAN - LUXEMBOURGE -ĐỨC
|
10
|
16/5; 18/7; 19/9; 7/11
|
65,900,000
|
VN
|
HN - SG
|
||
|
2
|
PHÁP - BỈ - HÀ LAN - ĐỨC
|
9
|
17/05 ; 21/06; 19/07
|
58,500,000
|
VN
|
HN - SG
|
||
|
3
|
PHÁP - BỈ - HÀ LAN
|
7
|
31/5
|
48,500,000
|
EK,EY
|
HN - SG
|
||
|
4
|
28/6; 30/8; 25/10; 22/11
|
52,500,000
|
EK,EY
|
HN - SG
|
||||
|
5
|
PHÁP - Ý
|
7
|
31/5; 26/6; 30/8; 27/9; 25/10
|
62,900,000
|
EK,EY
|
HN - SG
|
||
|
6
|
PHÁP - BỈ - HÀ LAN - Ý
|
10
|
25/5; 27/6; 25/7; 29/8
|
75,900,000
|
VN
|
HN - SG
|
||
|
7
|
PHÁP -
Ý - THỤY SỸ
|
10
|
25/6; 29/8; 24/10
|
79,900,000
|
EK,EY
|
HN - SG
|
||
|
8
|
HÀNH TRÌNH XUYÊN NƯỚC Ý - FREE AND EASY
|
7
|
Hàng ngày
|
45,500,000
|
EK,EY
|
HN - SG
|
||
|
9
|
HÀNH TRÌNH XUYÊN NƯỚC PHÁP - FREE AND EASY
|
7
|
Hàng ngày
|
46,500,000
|
VN
|
HN - SG
|
||
|
10
|
PHÁP - BỈ - HÀ LAN - ĐỨC - THỤY SỸ - Ý
|
14
|
29/05
|
102,900,000
|
VN
|
HN - SG
|
||
|
11
|
LIÊN TUYẾN ANH - DU BAI
|
10
|
19/6; 26/8
|
87,500,000
|
EK,EY
|
HN - SG
|
||
|
12
|
NGA : MAXCOVA - ST PETERSBURG
|
9
|
24/5;28/6;26/7;23/8;20/9
|
59,900,000
|
VN
|
HN - SG
|
||
|
13
|
NGA : MAXCOVA - ST PETERSBURG
|
8
|
14/6; 12/7; 9/8; 23/9
|
55,900,000
|
VN
|
HN - SG
|
||
|
14
|
NGA : MAXCOVA - ST PETERSBURG
|
7
|
25/5;17/6;15/7;25/8;26/9
|
56,900,000
|
Máy bay , Tàu hỏa
|
HN - SG
|
||
|
15
|
MỸ : BỜ ĐÔNG - TÂY KẾT HỢP
|
10
|
24/5;28/6;26/7;30/8
|
75,900,000
|
AA,BR,CI
|
HN - SG
|
||
|
16
|
MỸ - NHẬT : TOKYO - NEWYORK - LOSANGELES
|
10
|
20/5;24/6;22/7 ; 26/08
|
88,900,000
|
AA,BR,CI
|
HN - SG
|
||
|
17
|
ÚC : SYDNEY - CANBERRA - MELBOURNE - BRISBANE
|
9
|
31/5;28/6;26/7 ; 30/08
|
67,500,000
|
VN,SQ
|
HN - SG
|
||
|
18
|
ÚC : SYDNEY - CANBERRA - MELBOURNE
|
7
|
31/5;28/6;26/7 ; 30/08
|
57,900,000
|
VN,SQ
|
HN - SG
|
||
|
19
|
NAM PHI - MAURITIUS
|
8
|
31/5;28/6;26/7; 30/08
|
67,500,000
|
EK, EY,MK
|
HN - SG
|
||
|
20
|
LIÊN TUYẾN NAM PHI - DU BAI
|
10
|
25/5;29/6;27/7 ; 31/08
|
65,500,000
|
EK, EY,MK
|
HN - SG
|
||
THÔNG TIN CHI TIẾT LIÊN HỆ: Ms Tuyến 01674 886 977
YH: tuyenguide
Sky: tuyenguide_sales
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét